The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dạy kê tiếng Anh là gì?

Dạy kê tiếng Anh là Scaffold Teaching /ˈskæfəʊld ˈtiːʧɪŋ/. Phương pháp giảng dạy dựa trên việc xây dựng kiến thức từng bước, như dựng giàn giáo để hỗ trợ học sinh tiếp cận kiến thức mới.

Hình minh hoạ "Dạy kê" tiếng Anh là "Scaffold Teaching"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Scaffold Teaching

Danh từ
/ˈskæfəʊld ˈtiːʧɪŋ/

Ví dụ câu với Dạy kê / Scaffold Teaching

  1. 1

    Giáo viên sử dụng phương pháp dạy kê để giúp học sinh hiểu bài phức tạp hơn.

    The teacher employed scaffold teaching to help students grasp complex concepts.

  2. 2

    Dạy kê là kỹ thuật hiệu quả trong giảng dạy các môn học khó.

    Scaffold teaching is an effective technique in teaching difficult subjects.

Ghi chú dùng từ Dạy kê

Dạy kê là phương pháp giảng dạy từng bước, hỗ trợ học sinh phát triển kiến thức. Các thuật ngữ liên quan: 'scaffolding' (dựng giàn giáo), 'instructional support' (hỗ trợ giảng dạy), 'learning scaffolds' (khung học tập).

Video minh hoạ Dạy kê

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Dạy kê

Câu hỏi thường gặp về "Dạy kê"

Dạy kê tiếng Anh là gì?

Dạy kê tiếng Anh là "Scaffold Teaching" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp giảng dạy dựa trên việc xây dựng kiến thức từng bước, như dựng giàn giáo để hỗ trợ học sinh tiếp cận kiến thức mới.

"Scaffold Teaching" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Scaffold Teaching" nghĩa tiếng Việt là "Dạy kê". Dạy kê là phương pháp giảng dạy từng bước, hỗ trợ học sinh phát triển kiến thức.

Phát âm "Scaffold Teaching" như thế nào?

"Scaffold Teaching" có phiên âm IPA /ˈskæfəʊld ˈtiːʧɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Scaffold Teaching"?

The teacher employed scaffold teaching to help students grasp complex concepts. — Giáo viên sử dụng phương pháp dạy kê để giúp học sinh hiểu bài phức tạp hơn.