Tiếng Việt
Đoàn hộ tống tiếng Anh là gì?
đoàn hộ tống tiếng Anh là convoy /ˈkɑnˌvɔɪ/. nhóm xe hoặc tàu thuyền đi cùng nhau để bảo vệ hoặc hỗ trợ lẫn nhau khi di chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
convoy
Ví dụ câu với đoàn hộ tống / convoy
- 1
Đoàn xe tải đã di chuyển qua khu vực chiến sự.
The convoy of trucks moved through the war zone.
- 2
Lực lượng hộ tống đã bảo vệ đoàn tàu khỏi cuộc tấn công.
The escort force protected the convoy from attack.
Ghi chú dùng từ đoàn hộ tống
Đoàn hộ tống là nhóm các phương tiện hoặc tàu thuyền đi cùng nhau để bảo vệ hoặc hỗ trợ nhau. Các từ liên quan gồm có 'escort' (hộ tống), 'patrol' (tuần tra), 'military convoy' (đoàn xe quân sự).
Video minh hoạ đoàn hộ tống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đoàn hộ tống
Câu hỏi thường gặp về "đoàn hộ tống"
Đoàn hộ tống tiếng Anh là gì?
Đoàn hộ tống tiếng Anh là "convoy" (danh từ), nghĩa là: nhóm xe hoặc tàu thuyền đi cùng nhau để bảo vệ hoặc hỗ trợ lẫn nhau khi di chuyển.
"convoy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"convoy" nghĩa tiếng Việt là "đoàn hộ tống". Đoàn hộ tống là nhóm các phương tiện hoặc tàu thuyền đi cùng nhau để bảo vệ hoặc hỗ trợ nhau.
Phát âm "convoy" như thế nào?
"convoy" có phiên âm IPA /ˈkɑnˌvɔɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "convoy"?
The convoy of trucks moved through the war zone. — Đoàn xe tải đã di chuyển qua khu vực chiến sự.