The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tống tiếng Anh là gì?

Tống tiếng Anh là Push out /pʊʃ aʊt/. Đẩy ra khỏi vị trí hoặc không gian ban đầu.

Hình minh hoạ "Tống" tiếng Anh là "Push out"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Push out

Động từ
/pʊʃ aʊt/

Ví dụ câu với Tống / Push out

  1. 1

    Anh ấy đã push out chiếc ghế để ngồi xuống.

    He pushed out the chair to sit down.

  2. 2

    Chúng tôi cần push out các sản phẩm mới để thu hút khách hàng.

    We need to push out new products to attract customers.

Ghi chú dùng từ Tống

Tống là hành động đẩy ra khỏi vị trí hoặc không gian. Các từ liên quan: 'push in' (đẩy vào), 'expel' (đuổi ra), 'displace' (thay thế, di dời).

Video minh hoạ Tống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Tống

Câu hỏi thường gặp về "Tống"

Tống tiếng Anh là gì?

Tống tiếng Anh là "Push out" (động từ), nghĩa là: Đẩy ra khỏi vị trí hoặc không gian ban đầu.

"Push out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Push out" nghĩa tiếng Việt là "Tống". Tống là hành động đẩy ra khỏi vị trí hoặc không gian.

Phát âm "Push out" như thế nào?

"Push out" có phiên âm IPA /pʊʃ aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Push out"?

He pushed out the chair to sit down. — Anh ấy đã push out chiếc ghế để ngồi xuống.