The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đoạn ngắt âm tiếng Anh là gì?

đoạn ngắt âm tiếng Anh là Phrase break /freɪz breɪk/. Điểm ngắt trong câu hoặc đoạn để tách các phần của câu, giúp rõ nghĩa và dễ hiểu hơn.

Hình minh hoạ "đoạn ngắt âm" tiếng Anh là "Phrase break"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Phrase break

Danh từ
/freɪz breɪk/

Ví dụ câu với đoạn ngắt âm / Phrase break

  1. 1

    Trong bài hát, có nhiều đoạn ngắt âm để nhấn mạnh câu hát.

    The song has several phrase breaks to emphasize certain lyrics.

  2. 2

    Trong bài phát biểu, người nói sử dụng đoạn ngắt âm để tạo nhấn mạnh.

    The speaker used phrase breaks to create emphasis during the speech.

Ghi chú dùng từ đoạn ngắt âm

Đoạn ngắt âm giúp phân chia câu thành các phần rõ ràng hơn. Các thuật ngữ liên quan: 'pause' (dừng lại), 'intonation' (ngữ điệu), 'intonation pattern' (mẫu ngữ điệu).

Video minh hoạ đoạn ngắt âm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đoạn ngắt âm

Câu hỏi thường gặp về "đoạn ngắt âm"

Đoạn ngắt âm tiếng Anh là gì?

Đoạn ngắt âm tiếng Anh là "Phrase break" (danh từ), nghĩa là: Điểm ngắt trong câu hoặc đoạn để tách các phần của câu, giúp rõ nghĩa và dễ hiểu hơn.

"Phrase break" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Phrase break" nghĩa tiếng Việt là "đoạn ngắt âm". Đoạn ngắt âm giúp phân chia câu thành các phần rõ ràng hơn.

Phát âm "Phrase break" như thế nào?

"Phrase break" có phiên âm IPA /freɪz breɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Phrase break"?

The song has several phrase breaks to emphasize certain lyrics. — Trong bài hát, có nhiều đoạn ngắt âm để nhấn mạnh câu hát.