Tiếng Việt
Bẻ tiếng Anh là gì?
bẻ tiếng Anh là break /breɪk/. làm gãy, làm đứt hoặc làm vỡ một vật gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
break
Ví dụ câu với bẻ / break
- 1
Tôi vô ý bẻ chiếc ghế.
I accidentally broke the chair.
- 2
Cây gậy bị bẻ khi tôi cố gắng mở khóa.
The stick broke when I tried to open the lock.
Ghi chú dùng từ bẻ
Bẻ là hành động làm gãy hoặc làm đứt một vật thể. Các từ liên quan: gãy (break, gãy xương), đứt (cut, đứt dây), vỡ (shatter, vỡ kính).
Video minh hoạ bẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bẻ
Câu hỏi thường gặp về "bẻ"
Bẻ tiếng Anh là gì?
Bẻ tiếng Anh là "break" (động từ), nghĩa là: làm gãy, làm đứt hoặc làm vỡ một vật gì đó.
"break" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"break" nghĩa tiếng Việt là "bẻ". Bẻ là hành động làm gãy hoặc làm đứt một vật thể.
Phát âm "break" như thế nào?
"break" có phiên âm IPA /breɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "break"?
I accidentally broke the chair. — Tôi vô ý bẻ chiếc ghế.