Tiếng Việt
Đoàn tùy tùng tiếng Anh là gì?
đoàn tùy tùng tiếng Anh là entourage /ˈɒntʊrɑːʒ/. Nhóm người đi theo hoặc phục vụ một nhân vật quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
entourage
Ví dụ câu với đoàn tùy tùng / entourage
- 1
Ông ấy đi cùng với đoàn tùy tùng của mình đến buổi họp.
He arrived with his entourage at the conference.
- 2
Đoàn tùy tùng của tổng thống rất lớn và được bảo vệ nghiêm ngặt.
The president's entourage was large and well-guarded.
Ghi chú dùng từ đoàn tùy tùng
Từ 'entourage' chỉ nhóm người đi theo hoặc phục vụ một người quan trọng như người nổi tiếng hoặc chính trị gia. Các từ liên quan gồm 'retinue' (đội ngũ tùy tùng), 'followers' (người theo dõi), và 'supporters' (người ủng hộ).
Video minh hoạ đoàn tùy tùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đoàn tùy tùng
Câu hỏi thường gặp về "đoàn tùy tùng"
Đoàn tùy tùng tiếng Anh là gì?
Đoàn tùy tùng tiếng Anh là "entourage" (danh từ), nghĩa là: Nhóm người đi theo hoặc phục vụ một nhân vật quan trọng.
"entourage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"entourage" nghĩa tiếng Việt là "đoàn tùy tùng". Từ 'entourage' chỉ nhóm người đi theo hoặc phục vụ một người quan trọng như người nổi tiếng hoặc chính trị gia.
Phát âm "entourage" như thế nào?
"entourage" có phiên âm IPA /ˈɒntʊrɑːʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "entourage"?
He arrived with his entourage at the conference. — Ông ấy đi cùng với đoàn tùy tùng của mình đến buổi họp.