Tiếng Việt
Tùy tùng tiếng Anh là gì?
tùy tùng tiếng Anh là attendant /əˈtɛndənt/. Người đi theo hoặc phục vụ trong một sự kiện hoặc nơi chốn, như nhân viên phục vụ hoặc người hầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
attendant
Ví dụ câu với tùy tùng / attendant
- 1
Người tùy tùng của vua luôn trung thành và sẵn sàng phục vụ.
The king's attendants were always loyal and ready to serve.
- 2
Trong khách sạn, các tùy tùng giúp đỡ khách hàng mang hành lý.
In the hotel, attendants help guests with their luggage.
Ghi chú dùng từ tùy tùng
Tùy tùng là người hỗ trợ hoặc phục vụ trong các tình huống khác nhau. Các từ liên quan gồm 'waiter' (bồi bàn), 'porter' (người khuân vác), và 'servant' (người hầu).
Video minh hoạ tùy tùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tùy tùng
Câu hỏi thường gặp về "tùy tùng"
Tùy tùng tiếng Anh là gì?
Tùy tùng tiếng Anh là "attendant" (danh từ), nghĩa là: Người đi theo hoặc phục vụ trong một sự kiện hoặc nơi chốn, như nhân viên phục vụ hoặc người hầu.
"attendant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"attendant" nghĩa tiếng Việt là "tùy tùng". Tùy tùng là người hỗ trợ hoặc phục vụ trong các tình huống khác nhau.
Phát âm "attendant" như thế nào?
"attendant" có phiên âm IPA /əˈtɛndənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "attendant"?
The king's attendants were always loyal and ready to serve. — Người tùy tùng của vua luôn trung thành và sẵn sàng phục vụ.