Tiếng Việt
Đoàn xe hộ tống tiếng Anh là gì?
đoàn xe hộ tống tiếng Anh là motorcade /ˈməʊtəkeɪd/. đoàn xe gồm nhiều xe di chuyển cùng nhau để bảo vệ hoặc chào đón một người quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
motorcade
Ví dụ câu với đoàn xe hộ tống / motorcade
- 1
Đoàn xe hộ tống của tổng thống đã đi qua thành phố vào sáng nay.
The motorcade of the president passed through the city this morning.
- 2
Xe cảnh sát dẫn đầu đoàn xe hộ tống trong lễ diễu hành.
Police cars led the motorcade during the parade.
Ghi chú dùng từ đoàn xe hộ tống
Motorcade là một đoàn xe di chuyển cùng nhau, thường để bảo vệ hoặc chào đón người quan trọng. Các từ liên quan: convoy (đoàn xe), procession (đoàn diễu hành), escort (đoàn hộ tống).
Video minh hoạ đoàn xe hộ tống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đoàn xe hộ tống
Câu hỏi thường gặp về "đoàn xe hộ tống"
Đoàn xe hộ tống tiếng Anh là gì?
Đoàn xe hộ tống tiếng Anh là "motorcade" (danh từ), nghĩa là: đoàn xe gồm nhiều xe di chuyển cùng nhau để bảo vệ hoặc chào đón một người quan trọng.
"motorcade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"motorcade" nghĩa tiếng Việt là "đoàn xe hộ tống". Motorcade là một đoàn xe di chuyển cùng nhau, thường để bảo vệ hoặc chào đón người quan trọng.
Phát âm "motorcade" như thế nào?
"motorcade" có phiên âm IPA /ˈməʊtəkeɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "motorcade"?
The motorcade of the president passed through the city this morning. — Đoàn xe hộ tống của tổng thống đã đi qua thành phố vào sáng nay.