Tiếng Việt
Độc cô cầu bại tiếng Anh là gì?
Độc cô cầu bại tiếng Anh là Invincible /ɪnˈvɪnsəbl/. Không thể bị đánh bại, vô địch trong mọi cuộc thi hoặc trận đấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Invincible
Ví dụ câu với Độc cô cầu bại / Invincible
- 1
Anh ấy là võ sĩ độc cô cầu bại trong giải đấu này.
He is the invincible champion in this tournament.
- 2
Chiến thuật của đội bóng này khiến họ trở nên độc cô cầu bại.
The team's strategy makes them invincible.
Ghi chú dùng từ Độc cô cầu bại
Từ này mô tả sự không thể bị đánh bại hoặc chiến thắng tuyệt đối. Các từ liên quan gồm 'unbeatable' (không thể thắng), 'invulnerable' (bất khả xâm phạm), 'champion' (nhà vô địch).
Video minh hoạ Độc cô cầu bại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Độc cô cầu bại
Câu hỏi thường gặp về "Độc cô cầu bại"
Độc cô cầu bại tiếng Anh là gì?
Độc cô cầu bại tiếng Anh là "Invincible" (tính từ), nghĩa là: Không thể bị đánh bại, vô địch trong mọi cuộc thi hoặc trận đấu.
"Invincible" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Invincible" nghĩa tiếng Việt là "Độc cô cầu bại". Từ này mô tả sự không thể bị đánh bại hoặc chiến thắng tuyệt đối.
Phát âm "Invincible" như thế nào?
"Invincible" có phiên âm IPA /ɪnˈvɪnsəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Invincible"?
He is the invincible champion in this tournament. — Anh ấy là võ sĩ độc cô cầu bại trong giải đấu này.