Tiếng Việt
Bách chiến tiếng Anh là gì?
bách chiến tiếng Anh là invincible /ɪnˈvɪnsɪbl/. Không thể bị đánh bại hoặc chiến thắng, vô địch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
invincible
Ví dụ câu với bách chiến / invincible
- 1
Anh ấy là một chiến binh bách chiến, không ai có thể thắng anh ta.
He is an invincible warrior, no one can defeat him.
- 2
Quốc gia này đã trở thành một đế chế bách chiến trong nhiều thế kỷ.
This nation has become an invincible empire for centuries.
Ghi chú dùng từ bách chiến
Từ 'bách chiến' mô tả tính chất không thể bị đánh bại. Các từ liên quan gồm 'unbeatable' (không thể đánh bại), 'unconquerable' (không thể chinh phục), 'indomitable' (kiên cường).
Video minh hoạ bách chiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bách chiến
Câu hỏi thường gặp về "bách chiến"
Bách chiến tiếng Anh là gì?
Bách chiến tiếng Anh là "invincible" (tính từ), nghĩa là: Không thể bị đánh bại hoặc chiến thắng, vô địch.
"invincible" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"invincible" nghĩa tiếng Việt là "bách chiến". Từ 'bách chiến' mô tả tính chất không thể bị đánh bại.
Phát âm "invincible" như thế nào?
"invincible" có phiên âm IPA /ɪnˈvɪnsɪbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "invincible"?
He is an invincible warrior, no one can defeat him. — Anh ấy là một chiến binh bách chiến, không ai có thể thắng anh ta.