The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Độc toàn thân tiếng Anh là gì?

độc toàn thân tiếng Anh là systemic toxicity /sɪsˈtɛmɪk tɒkˈsɪsɪti/. Tình trạng độc hại lan rộng khắp cơ thể, ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống cơ thể.

Hình minh hoạ "độc toàn thân" tiếng Anh là "systemic toxicity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

systemic toxicity

Danh từ
/sɪsˈtɛmɪk tɒkˈsɪsɪti/

Ví dụ câu với độc toàn thân / systemic toxicity

  1. 1

    The patient showed signs of systemic toxicity after the overdose.

    Bệnh nhân xuất hiện các dấu hiệu của độc toàn thân sau quá liều.

  2. 2

    Treatment must address the systemic toxicity to prevent organ damage.

    Chẩn đoán và điều trị độc toàn thân để ngăn ngừa tổn thương các cơ quan.

Ghi chú dùng từ độc toàn thân

Độc toàn thân là tình trạng độc hại lan rộng trong toàn bộ cơ thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'toxicity' (độc tính), 'poisoning' (ngộ độc), và 'systemic' (toàn thân).

Video minh hoạ độc toàn thân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với độc toàn thân

Câu hỏi thường gặp về "độc toàn thân"

Độc toàn thân tiếng Anh là gì?

Độc toàn thân tiếng Anh là "systemic toxicity" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng độc hại lan rộng khắp cơ thể, ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống cơ thể.

"systemic toxicity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"systemic toxicity" nghĩa tiếng Việt là "độc toàn thân". Độc toàn thân là tình trạng độc hại lan rộng trong toàn bộ cơ thể.

Phát âm "systemic toxicity" như thế nào?

"systemic toxicity" có phiên âm IPA /sɪsˈtɛmɪk tɒkˈsɪsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "systemic toxicity"?

Bệnh nhân xuất hiện các dấu hiệu của độc toàn thân sau quá liều. — The patient showed signs of systemic toxicity after the overdose.