Tiếng Việt
Đối kháng tiếng Anh là gì?
đối kháng tiếng Anh là combat /ˈkɒmbæt/. cuộc chiến đấu hoặc xung đột giữa hai hoặc nhiều bên để giành chiến thắng hoặc kiểm soát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
combat
Ví dụ câu với đối kháng / combat
- 1
Cuộc đối kháng giữa hai đội đã kéo dài suốt cả trận đấu.
The combat between the two armies lasted for hours.
- 2
Anh ấy đã tham gia vào cuộc đối kháng để bảo vệ quyền lợi của mình.
He engaged in combat to defend his rights.
Ghi chú dùng từ đối kháng
Đối kháng liên quan đến xung đột hoặc chiến đấu. Các từ liên quan gồm 'battle' (trận chiến), 'conflict' (xung đột), 'fight' (đánh nhau).
Video minh hoạ đối kháng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đối kháng
Câu hỏi thường gặp về "đối kháng"
Đối kháng tiếng Anh là gì?
Đối kháng tiếng Anh là "combat" (danh từ), nghĩa là: cuộc chiến đấu hoặc xung đột giữa hai hoặc nhiều bên để giành chiến thắng hoặc kiểm soát.
"combat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"combat" nghĩa tiếng Việt là "đối kháng". Đối kháng liên quan đến xung đột hoặc chiến đấu.
Phát âm "combat" như thế nào?
"combat" có phiên âm IPA /ˈkɒmbæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "combat"?
The combat between the two armies lasted for hours. — Cuộc đối kháng giữa hai đội đã kéo dài suốt cả trận đấu.