The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đối lưu tiếng Anh là gì?

đối lưu tiếng Anh là convection /kənˈvɛkʃən/. quá trình truyền nhiệt qua sự di chuyển của chất khí hoặc chất lỏng do sự chênh lệch nhiệt độ, tạo ra dòng đối lưu.

Hình minh hoạ "đối lưu" tiếng Anh là "convection"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

convection

Danh từ
/kənˈvɛkʃən/

Ví dụ câu với đối lưu / convection

  1. 1

    Đối lưu trong khí quyển giúp phân phối nhiệt đều hơn.

    Convection in the atmosphere helps distribute heat more evenly.

  2. 2

    Sử dụng đối lưu để làm mát máy tính.

    Using convection to cool the computer.

Ghi chú dùng từ đối lưu

Đối lưu là quá trình truyền nhiệt qua sự di chuyển của chất lỏng hoặc khí, liên quan đến các thuật ngữ như 'đối lưu nhiệt' (thermal convection), 'đối lưu khí quyển' (atmospheric convection), và 'đối lưu trong chất lỏng' (liquid convection).

Video minh hoạ đối lưu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đối lưu

Câu hỏi thường gặp về "đối lưu"

Đối lưu tiếng Anh là gì?

Đối lưu tiếng Anh là "convection" (danh từ), nghĩa là: quá trình truyền nhiệt qua sự di chuyển của chất khí hoặc chất lỏng do sự chênh lệch nhiệt độ, tạo ra dòng đối lưu.

"convection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"convection" nghĩa tiếng Việt là "đối lưu". Đối lưu là quá trình truyền nhiệt qua sự di chuyển của chất lỏng hoặc khí, liên quan đến các thuật ngữ như 'đối lưu nhiệt' (thermal convection), 'đối lưu khí quyển' (atmospheric convection), và 'đối lưu trong chất lỏng' (liquid convection).

Phát âm "convection" như thế nào?

"convection" có phiên âm IPA /kənˈvɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "convection"?

Convection in the atmosphere helps distribute heat more evenly. — Đối lưu trong khí quyển giúp phân phối nhiệt đều hơn.