Tiếng Việt
Đối thủ nặng ký tiếng Anh là gì?
đối thủ nặng ký tiếng Anh là formidable competitor /ˈfɔrmədəbəl kəmˈpɛtətər/. Đối thủ rất mạnh hoặc khó khăn để vượt qua trong cuộc thi hoặc cuộc cạnh tranh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
formidable competitor
Ví dụ câu với đối thủ nặng ký / formidable competitor
- 1
Trong giải đấu, anh ấy là đối thủ nặng ký nhất.
In the tournament, he was the most formidable competitor.
- 2
Công ty này là đối thủ nặng ký của chúng tôi trên thị trường.
This company is a formidable competitor in our market.
Ghi chú dùng từ đối thủ nặng ký
Đối thủ nặng ký đề cập đến một đối thủ rất mạnh hoặc đáng gờm. Các từ liên quan gồm có 'challenger' (người thách thức), 'rival' (kẻ cạnh tranh), và 'adversary' (kẻ thù).
Video minh hoạ đối thủ nặng ký
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đối thủ nặng ký
Câu hỏi thường gặp về "đối thủ nặng ký"
Đối thủ nặng ký tiếng Anh là gì?
Đối thủ nặng ký tiếng Anh là "formidable competitor" (danh từ), nghĩa là: Đối thủ rất mạnh hoặc khó khăn để vượt qua trong cuộc thi hoặc cuộc cạnh tranh.
"formidable competitor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"formidable competitor" nghĩa tiếng Việt là "đối thủ nặng ký". Đối thủ nặng ký đề cập đến một đối thủ rất mạnh hoặc đáng gờm.
Phát âm "formidable competitor" như thế nào?
"formidable competitor" có phiên âm IPA /ˈfɔrmədəbəl kəmˈpɛtətər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "formidable competitor"?
In the tournament, he was the most formidable competitor. — Trong giải đấu, anh ấy là đối thủ nặng ký nhất.