Tiếng Việt
Đối thủ cạnh tranh tiếng Anh là gì?
đối thủ cạnh tranh tiếng Anh là competitor /kəmˈpɛtətər/. đối thủ trong cạnh tranh hoặc thi đấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
competitor
Ví dụ câu với đối thủ cạnh tranh / competitor
- 1
Công ty A đã trở thành đối thủ cạnh tranh lớn nhất của công ty B trong ngành công nghiệp ô tô.
Company A has become the biggest competitor of Company B in the automotive industry.
- 2
Chúng tôi cần phân tích các đối thủ cạnh tranh để cải thiện chiến lược kinh doanh.
We need to analyze competitors to improve our business strategy.
Ghi chú dùng từ đối thủ cạnh tranh
Đối thủ cạnh tranh là người hoặc tổ chức cạnh tranh trong cùng lĩnh vực. Các từ liên quan: 'rival' (kẻ thù cạnh tranh), 'competition' (cuộc thi đấu), 'market share' (thị phần).
Video minh hoạ đối thủ cạnh tranh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đối thủ cạnh tranh
Câu hỏi thường gặp về "đối thủ cạnh tranh"
Đối thủ cạnh tranh tiếng Anh là gì?
Đối thủ cạnh tranh tiếng Anh là "competitor" (danh từ), nghĩa là: đối thủ trong cạnh tranh hoặc thi đấu.
"competitor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"competitor" nghĩa tiếng Việt là "đối thủ cạnh tranh". Đối thủ cạnh tranh là người hoặc tổ chức cạnh tranh trong cùng lĩnh vực.
Phát âm "competitor" như thế nào?
"competitor" có phiên âm IPA /kəmˈpɛtətər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "competitor"?
Company A has become the biggest competitor of Company B in the automotive industry. — Công ty A đã trở thành đối thủ cạnh tranh lớn nhất của công ty B trong ngành công nghiệp ô tô.