The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đơn bản vị tiếng Anh là gì?

đơn bản vị tiếng Anh là Monometallism /ˌmɒnəˈmɛtəlɪzəm/. Chủ nghĩa chỉ dựa vào một loại kim loại làm tiền tệ, thường là vàng hoặc bạc.

Hình minh hoạ "đơn bản vị" tiếng Anh là "Monometallism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Monometallism

Danh từ
/ˌmɒnəˈmɛtəlɪzəm/

Ví dụ câu với đơn bản vị / Monometallism

  1. 1

    Monometallism là hệ thống tiền tệ dựa trên một kim loại duy nhất.

    Many countries adopted monometallism in the 19th century.

  2. 2

    Chủ nghĩa đơn bản vị đã bị thay thế bởi hệ thống kim loại hỗn hợp.

    Monometallism was replaced by bimetallism in many nations.

Ghi chú dùng từ đơn bản vị

Đơn bản vị là hệ thống tiền tệ dựa trên một loại kim loại duy nhất, như vàng hoặc bạc. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'bimetallism' (chủ nghĩa kim loại hỗn hợp), 'metallic standard' (tiêu chuẩn kim loại), 'fiat money' (tiền fiat).

Video minh hoạ đơn bản vị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đơn bản vị

Câu hỏi thường gặp về "đơn bản vị"

Đơn bản vị tiếng Anh là gì?

Đơn bản vị tiếng Anh là "Monometallism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa chỉ dựa vào một loại kim loại làm tiền tệ, thường là vàng hoặc bạc.

"Monometallism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Monometallism" nghĩa tiếng Việt là "đơn bản vị". Đơn bản vị là hệ thống tiền tệ dựa trên một loại kim loại duy nhất, như vàng hoặc bạc.

Phát âm "Monometallism" như thế nào?

"Monometallism" có phiên âm IPA /ˌmɒnəˈmɛtəlɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Monometallism"?

Many countries adopted monometallism in the 19th century. — Monometallism là hệ thống tiền tệ dựa trên một kim loại duy nhất.