Tiếng Việt
Bản vị tiếng Anh là gì?
Bản vị tiếng Anh là Monetary standard /ˈmɒnɪtəri ˈstændərd/. Tiêu chuẩn tiền tệ là hệ thống quy định giá trị của tiền tệ dựa trên một loại tài sản hoặc đơn vị chuẩn mực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Monetary standard
Ví dụ câu với Bản vị / Monetary standard
- 1
The gold standard was once widely used in international trade.
Tiêu chuẩn vàng từng được sử dụng rộng rãi trong thương mại quốc tế.
- 2
Many countries moved away from the gold standard to fiat money.
Nhiều quốc gia đã chuyển khỏi tiêu chuẩn vàng sang tiền tệ pháp định.
Ghi chú dùng từ Bản vị
Tiêu chuẩn tiền tệ giúp ổn định giá trị tiền tệ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'fiat money' (tiền pháp định), 'gold standard' (tiêu chuẩn vàng), và 'currency system' (hệ thống tiền tệ).
Video minh hoạ Bản vị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bản vị
Câu hỏi thường gặp về "Bản vị"
Bản vị tiếng Anh là gì?
Bản vị tiếng Anh là "Monetary standard" (danh từ), nghĩa là: Tiêu chuẩn tiền tệ là hệ thống quy định giá trị của tiền tệ dựa trên một loại tài sản hoặc đơn vị chuẩn mực.
"Monetary standard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Monetary standard" nghĩa tiếng Việt là "Bản vị". Tiêu chuẩn tiền tệ giúp ổn định giá trị tiền tệ.
Phát âm "Monetary standard" như thế nào?
"Monetary standard" có phiên âm IPA /ˈmɒnɪtəri ˈstændərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Monetary standard"?
Tiêu chuẩn vàng từng được sử dụng rộng rãi trong thương mại quốc tế. — The gold standard was once widely used in international trade.