Tiếng Việt
Đớn hèn tiếng Anh là gì?
đớn hèn tiếng Anh là cowardly /ˈkaʊərdli/. Nhục nhã, hèn nhát, thiếu dũng cảm trong hành động hoặc thái độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cowardly
Ví dụ câu với đớn hèn / cowardly
- 1
Anh ấy đã hành xử một cách đớn hèn khi bỏ chạy khỏi trận đấu.
He acted cowardly by running away from the fight.
- 2
Sự đớn hèn không bao giờ giúp giải quyết vấn đề.
Cowardly behavior never helps solve problems.
Ghi chú dùng từ đớn hèn
Từ 'cowardly' mô tả thái độ thiếu can đảm, sợ sệt. Các từ liên quan gồm 'fearful' (sợ hãi), 'timid' (nhút nhát), 'craven' (hèn nhát).
Video minh hoạ đớn hèn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đớn hèn
Câu hỏi thường gặp về "đớn hèn"
Đớn hèn tiếng Anh là gì?
Đớn hèn tiếng Anh là "cowardly" (tính từ), nghĩa là: Nhục nhã, hèn nhát, thiếu dũng cảm trong hành động hoặc thái độ.
"cowardly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cowardly" nghĩa tiếng Việt là "đớn hèn". Từ 'cowardly' mô tả thái độ thiếu can đảm, sợ sệt.
Phát âm "cowardly" như thế nào?
"cowardly" có phiên âm IPA /ˈkaʊərdli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cowardly"?
He acted cowardly by running away from the fight. — Anh ấy đã hành xử một cách đớn hèn khi bỏ chạy khỏi trận đấu.