Tiếng Việt
Nhu nhược yếu hèn tiếng Anh là gì?
nhu nhược yếu hèn tiếng Anh là weak and cowardly /wiːk ənd ˈkaʊədli/. Nhẹ cân, thiếu sức mạnh và dũng cảm, dễ bị khuất phục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
weak and cowardly
Ví dụ câu với nhu nhược yếu hèn / weak and cowardly
- 1
He was too weak and cowardly to stand up for himself.
Anh ấy quá yếu đuối và nhút nhát để tự vệ.
- 2
Her weak and cowardly attitude made her an easy target.
Thái độ yếu đuối và nhút nhát của cô ấy khiến cô ấy dễ bị bắt nạt.
Ghi chú dùng từ nhu nhược yếu hèn
Từ miêu tả tính cách thiếu mạnh mẽ và can đảm. Các từ liên quan: 'brave' (dũng cảm), 'strong' (mạnh mẽ), 'timid' (nhút nhát).
Video minh hoạ nhu nhược yếu hèn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhu nhược yếu hèn
Câu hỏi thường gặp về "nhu nhược yếu hèn"
Nhu nhược yếu hèn tiếng Anh là gì?
Nhu nhược yếu hèn tiếng Anh là "weak and cowardly" (tính từ), nghĩa là: Nhẹ cân, thiếu sức mạnh và dũng cảm, dễ bị khuất phục.
"weak and cowardly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"weak and cowardly" nghĩa tiếng Việt là "nhu nhược yếu hèn". Từ miêu tả tính cách thiếu mạnh mẽ và can đảm.
Phát âm "weak and cowardly" như thế nào?
"weak and cowardly" có phiên âm IPA /wiːk ənd ˈkaʊədli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "weak and cowardly"?
Anh ấy quá yếu đuối và nhút nhát để tự vệ. — He was too weak and cowardly to stand up for himself.