The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đơn vị tư vấn thiết kế tiếng Anh là gì?

đơn vị tư vấn thiết kế tiếng Anh là design consultancy /dɪˈzaɪn kənˈsʌltᵊnsi/. Dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp trong lĩnh vực thiết kế, giúp khách hàng lập kế hoạch và phát triển ý tưởng thiết kế.

Hình minh hoạ "đơn vị tư vấn thiết kế" tiếng Anh là "design consultancy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

design consultancy

Danh từ
/dɪˈzaɪn kənˈsʌltᵊnsi/

Ví dụ câu với đơn vị tư vấn thiết kế / design consultancy

  1. 1

    Công ty của tôi đã thuê một đơn vị tư vấn thiết kế để cải thiện không gian làm việc.

    Our company hired a design consultancy to improve the workspace.

  2. 2

    Đơn vị tư vấn thiết kế đã đề xuất các giải pháp sáng tạo cho dự án mới của chúng tôi.

    The design consultancy proposed creative solutions for our new project.

Ghi chú dùng từ đơn vị tư vấn thiết kế

Đơn vị tư vấn thiết kế là tổ chức chuyên cung cấp dịch vụ tư vấn về thiết kế kiến trúc hoặc nội thất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'architecture firm' (công ty kiến trúc), 'interior design' (thiết kế nội thất), 'project management' (quản lý dự án).

Video minh hoạ đơn vị tư vấn thiết kế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đơn vị tư vấn thiết kế

Câu hỏi thường gặp về "đơn vị tư vấn thiết kế"

Đơn vị tư vấn thiết kế tiếng Anh là gì?

Đơn vị tư vấn thiết kế tiếng Anh là "design consultancy" (danh từ), nghĩa là: Dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp trong lĩnh vực thiết kế, giúp khách hàng lập kế hoạch và phát triển ý tưởng thiết kế.

"design consultancy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"design consultancy" nghĩa tiếng Việt là "đơn vị tư vấn thiết kế". Đơn vị tư vấn thiết kế là tổ chức chuyên cung cấp dịch vụ tư vấn về thiết kế kiến trúc hoặc nội thất.

Phát âm "design consultancy" như thế nào?

"design consultancy" có phiên âm IPA /dɪˈzaɪn kənˈsʌltᵊnsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "design consultancy"?

Our company hired a design consultancy to improve the workspace. — Công ty của tôi đã thuê một đơn vị tư vấn thiết kế để cải thiện không gian làm việc.