Tiếng Việt
Đơn vị tiếng Anh là gì?
đơn vị tiếng Anh là unit /ˈjunət/. một phần tử hoặc thành phần của một tổng thể, thường dùng để đo lường hoặc phân loại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unit
Ví dụ câu với đơn vị / unit
- 1
Một đơn vị của tiền tệ là đồng Việt Nam.
The basic unit of currency in Vietnam is the dong.
- 2
Chúng tôi cần thêm một đơn vị để hoàn thành dự án.
We need one more unit to complete the project.
Ghi chú dùng từ đơn vị
Đơn vị là một thuật ngữ chung để chỉ một phần nhỏ của một tổng thể, như đơn vị đo lường, đơn vị quân đội. Các từ liên quan gồm 'measurement' (đo lường), 'component' (thành phần), 'segment' (đoạn, phần).
Video minh hoạ đơn vị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đơn vị
Câu hỏi thường gặp về "đơn vị"
Đơn vị tiếng Anh là gì?
Đơn vị tiếng Anh là "unit" (danh từ), nghĩa là: một phần tử hoặc thành phần của một tổng thể, thường dùng để đo lường hoặc phân loại.
"unit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unit" nghĩa tiếng Việt là "đơn vị". Đơn vị là một thuật ngữ chung để chỉ một phần nhỏ của một tổng thể, như đơn vị đo lường, đơn vị quân đội.
Phát âm "unit" như thế nào?
"unit" có phiên âm IPA /ˈjunət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unit"?
The basic unit of currency in Vietnam is the dong. — Một đơn vị của tiền tệ là đồng Việt Nam.