Tiếng Việt
Đồng bộ hóa tiếng Anh là gì?
đồng bộ hóa tiếng Anh là synchronize /ˈsɪŋkrəˌnaɪz/. đồng bộ hóa là quá trình làm cho các thiết bị hoặc dữ liệu hoạt động cùng nhau một cách chính xác theo thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
synchronize
Ví dụ câu với đồng bộ hóa / synchronize
- 1
Chúng tôi cần đồng bộ hóa dữ liệu giữa điện thoại và máy tính của mình.
We need to synchronize the data between our phone and computer.
- 2
Phần mềm này giúp đồng bộ hóa các tệp tin một cách dễ dàng.
This software helps to synchronize files easily.
Ghi chú dùng từ đồng bộ hóa
Đồng bộ hóa (synchronize) liên quan đến việc làm cho các thiết bị hoặc dữ liệu hoạt động cùng nhau chính xác theo thời gian. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'đồng bộ' (sync), 'đồng bộ dữ liệu' (data synchronization), và 'đồng bộ thời gian' (time synchronization).
Video minh hoạ đồng bộ hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồng bộ hóa
Câu hỏi thường gặp về "đồng bộ hóa"
Đồng bộ hóa tiếng Anh là gì?
Đồng bộ hóa tiếng Anh là "synchronize" (động từ), nghĩa là: đồng bộ hóa là quá trình làm cho các thiết bị hoặc dữ liệu hoạt động cùng nhau một cách chính xác theo thời gian.
"synchronize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"synchronize" nghĩa tiếng Việt là "đồng bộ hóa". Đồng bộ hóa (synchronize) liên quan đến việc làm cho các thiết bị hoặc dữ liệu hoạt động cùng nhau chính xác theo thời gian.
Phát âm "synchronize" như thế nào?
"synchronize" có phiên âm IPA /ˈsɪŋkrəˌnaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "synchronize"?
We need to synchronize the data between our phone and computer. — Chúng tôi cần đồng bộ hóa dữ liệu giữa điện thoại và máy tính của mình.