Tiếng Việt
Hòa nhịp tiếng Anh là gì?
hòa nhịp tiếng Anh là synchronize /ˈsɪn.krə.naɪz/. đồng bộ, phối hợp nhịp nhàng giữa các phần hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
synchronize
Ví dụ câu với hòa nhịp / synchronize
- 1
Chúng tôi cần hòa nhịp các bước đi của mình khi nhảy.
We need to synchronize our steps when dancing.
- 2
Các hệ thống máy tính phải hòa nhịp để hoạt động chính xác.
Computer systems must synchronize to operate correctly.
Ghi chú dùng từ hòa nhịp
Hòa nhịp là quá trình làm cho các hoạt động hoặc phần tử hoạt động cùng nhau một cách chính xác. Các từ liên quan gồm 'đồng bộ' (synchronization), 'phối hợp' (coordination), và 'đồng bộ hóa' (synchronization).
Video minh hoạ hòa nhịp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hòa nhịp
Câu hỏi thường gặp về "hòa nhịp"
Hòa nhịp tiếng Anh là gì?
Hòa nhịp tiếng Anh là "synchronize" (động từ), nghĩa là: đồng bộ, phối hợp nhịp nhàng giữa các phần hoặc hoạt động.
"synchronize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"synchronize" nghĩa tiếng Việt là "hòa nhịp". Hòa nhịp là quá trình làm cho các hoạt động hoặc phần tử hoạt động cùng nhau một cách chính xác.
Phát âm "synchronize" như thế nào?
"synchronize" có phiên âm IPA /ˈsɪn.krə.naɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "synchronize"?
We need to synchronize our steps when dancing. — Chúng tôi cần hòa nhịp các bước đi của mình khi nhảy.