Tiếng Việt
Đồng cỏ chăn thả tiếng Anh là gì?
Đồng cỏ chăn thả tiếng Anh là Pasture /ˈpæstʃər/. Đồng cỏ rộng lớn dùng để chăn thả gia súc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pasture
Ví dụ câu với Đồng cỏ chăn thả / Pasture
- 1
Các con bò đang gặm cỏ trên đồng cỏ rộng lớn.
Cows are grazing on the large pasture.
- 2
Chúng tôi đã dạo chơi trên đồng cỏ vào buổi sáng.
We took a walk across the pasture in the morning.
Ghi chú dùng từ Đồng cỏ chăn thả
Pasture là đồng cỏ dùng để chăn thả gia súc. Các từ liên quan: grazing (sự gặm cỏ), livestock (gia súc), meadow (đồng cỏ nhỏ hơn).
Video minh hoạ Đồng cỏ chăn thả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đồng cỏ chăn thả
Câu hỏi thường gặp về "Đồng cỏ chăn thả"
Đồng cỏ chăn thả tiếng Anh là gì?
Đồng cỏ chăn thả tiếng Anh là "Pasture" (danh từ), nghĩa là: Đồng cỏ rộng lớn dùng để chăn thả gia súc.
"Pasture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pasture" nghĩa tiếng Việt là "Đồng cỏ chăn thả". Pasture là đồng cỏ dùng để chăn thả gia súc.
Phát âm "Pasture" như thế nào?
"Pasture" có phiên âm IPA /ˈpæstʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pasture"?
Cows are grazing on the large pasture. — Các con bò đang gặm cỏ trên đồng cỏ rộng lớn.