Tiếng Việt
Đồng cỏ tiếng Anh là gì?
đồng cỏ tiếng Anh là Grassland /ɡræslænd/. Vùng đất rộng lớn trồng cỏ, thường dùng để chăn thả gia súc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Grassland
Ví dụ câu với đồng cỏ / Grassland
- 1
Chúng tôi đã đi qua một đồng cỏ rộng lớn vào buổi sáng.
We passed through a vast grassland in the morning.
- 2
Đồng cỏ này là nơi lý tưởng để chăn thả gia súc.
This grassland is an ideal place for grazing cattle.
Ghi chú dùng từ đồng cỏ
Đồng cỏ là nơi sinh sống của nhiều loại động vật hoang dã và gia súc. Các thuật ngữ liên quan: 'pasture' (đồng cỏ chăn thả), 'meadow' (đồng cỏ hoa), 'savanna' (đồng cỏ savan).
Video minh hoạ đồng cỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đồng cỏ
Câu hỏi thường gặp về "đồng cỏ"
Đồng cỏ tiếng Anh là gì?
Đồng cỏ tiếng Anh là "Grassland" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất rộng lớn trồng cỏ, thường dùng để chăn thả gia súc.
"Grassland" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Grassland" nghĩa tiếng Việt là "đồng cỏ". Đồng cỏ là nơi sinh sống của nhiều loại động vật hoang dã và gia súc.
Phát âm "Grassland" như thế nào?
"Grassland" có phiên âm IPA /ɡræslænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Grassland"?
We passed through a vast grassland in the morning. — Chúng tôi đã đi qua một đồng cỏ rộng lớn vào buổi sáng.