Tiếng Việt
Dõng dạc tiếng Anh là gì?
dõng dạc tiếng Anh là boldly /ˈbəʊldli/. một cách dõng dạc, rõ ràng, tự tin khi nói hoặc thể hiện ý kiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
boldly
Ví dụ câu với dõng dạc / boldly
- 1
Anh ấy nói dõng dạc trước đám đông.
He spoke boldly in front of the crowd.
- 2
Cô ấy trình bày ý kiến dõng dạc và tự tin.
She presented her ideas boldly and confidently.
Ghi chú dùng từ dõng dạc
Dõng dạc thể hiện sự tự tin khi nói, liên quan đến các từ như 'dũng cảm' (courageous), 'tự tin' (confident), và 'quyết đoán' (decisive).
Video minh hoạ dõng dạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Câu hỏi thường gặp về "dõng dạc"
Dõng dạc tiếng Anh là gì?
Dõng dạc tiếng Anh là "boldly" (trạng từ), nghĩa là: một cách dõng dạc, rõ ràng, tự tin khi nói hoặc thể hiện ý kiến.
"boldly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"boldly" nghĩa tiếng Việt là "dõng dạc". Dõng dạc thể hiện sự tự tin khi nói, liên quan đến các từ như 'dũng cảm' (courageous), 'tự tin' (confident), và 'quyết đoán' (decisive).
Phát âm "boldly" như thế nào?
"boldly" có phiên âm IPA /ˈbəʊldli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "boldly"?
He spoke boldly in front of the crowd. — Anh ấy nói dõng dạc trước đám đông.