Tiếng Việt
Đông đặc tiếng Anh là gì?
đông đặc tiếng Anh là solidify /səˈlɪdɪfaɪ/. Làm cho chất lỏng trở nên đặc hoặc cứng lại thành dạng rắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
solidify
Ví dụ câu với đông đặc / solidify
- 1
Nước sẽ đông đặc thành đá khi nhiệt độ giảm xuống.
The water will solidify into ice when the temperature drops.
- 2
Chất lỏng này cần thời gian để đông đặc hoàn toàn.
This liquid needs time to fully solidify.
Ghi chú dùng từ đông đặc
Đông đặc là quá trình chuyển từ thể lỏng sang thể rắn, thường gặp trong quá trình làm đá hoặc đông lạnh. Các từ liên quan gồm 'freeze' (đóng băng), 'crystallize' (kết tinh), và 'harden' (làm cứng).
Video minh hoạ đông đặc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đông đặc
Câu hỏi thường gặp về "đông đặc"
Đông đặc tiếng Anh là gì?
Đông đặc tiếng Anh là "solidify" (động từ), nghĩa là: Làm cho chất lỏng trở nên đặc hoặc cứng lại thành dạng rắn.
"solidify" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"solidify" nghĩa tiếng Việt là "đông đặc". Đông đặc là quá trình chuyển từ thể lỏng sang thể rắn, thường gặp trong quá trình làm đá hoặc đông lạnh.
Phát âm "solidify" như thế nào?
"solidify" có phiên âm IPA /səˈlɪdɪfaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "solidify"?
The water will solidify into ice when the temperature drops. — Nước sẽ đông đặc thành đá khi nhiệt độ giảm xuống.