Tiếng Việt
Dòng nước nhỏ tiếng Anh là gì?
dòng nước nhỏ tiếng Anh là brook /brʊk/. dòng nước nhỏ chảy róc rách, thường nhỏ hơn sông và suối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brook
Ví dụ câu với dòng nước nhỏ / brook
- 1
Dòng suối nhỏ chảy qua khu rừng yên tĩnh.
A small brook flows through the quiet forest.
- 2
Chúng tôi nghe tiếng nước chảy của dòng suối nhỏ khi đi bộ trong rừng.
We heard the sound of water flowing from the small brook while hiking in the forest.
Ghi chú dùng từ dòng nước nhỏ
Dòng nước nhỏ, còn gọi là 'dòng suối nhỏ', thường là nguồn nước tự nhiên nhỏ hơn sông và suối lớn hơn. Các từ liên quan gồm 'stream' (dòng suối), 'creek' (dòng suối nhỏ), và 'brook' (dòng nước nhỏ).
Video minh hoạ dòng nước nhỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dòng nước nhỏ
Câu hỏi thường gặp về "dòng nước nhỏ"
Dòng nước nhỏ tiếng Anh là gì?
Dòng nước nhỏ tiếng Anh là "brook" (danh từ), nghĩa là: dòng nước nhỏ chảy róc rách, thường nhỏ hơn sông và suối.
"brook" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brook" nghĩa tiếng Việt là "dòng nước nhỏ". Dòng nước nhỏ, còn gọi là 'dòng suối nhỏ', thường là nguồn nước tự nhiên nhỏ hơn sông và suối lớn hơn.
Phát âm "brook" như thế nào?
"brook" có phiên âm IPA /brʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brook"?
A small brook flows through the quiet forest. — Dòng suối nhỏ chảy qua khu rừng yên tĩnh.