Tiếng Việt
Động sản tiếng Anh là gì?
động sản tiếng Anh là Movable property /ˈmuːvəbl ˈprɒpəti/. Tài sản có thể di chuyển được, không cố định tại chỗ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Movable property
Ví dụ câu với động sản / Movable property
- 1
The company owns several movable properties like vehicles and equipment.
Công ty sở hữu nhiều động sản như xe cộ và thiết bị.
- 2
Movable property must be registered for legal ownership.
Động sản phải được đăng ký để xác nhận quyền sở hữu hợp pháp.
Ghi chú dùng từ động sản
Động sản là tài sản có thể di chuyển, như xe cộ, đồ dùng. Các thuật ngữ liên quan: 'tài sản cố định' (fixed assets), 'bất động sản' (real estate), 'tài sản vô hình' (intangible assets).
Video minh hoạ động sản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với động sản
- Bất động sảnReal estate
- Sàn bất động sảnReal estate exchange
- dự án bất động sảnReal estate project
- hoạt động sản xuấtproduction activity
- ngành bất động sảnreal estate
- Bất động sản đầu tưInvestment property
- công ty bất động sảnReal estate company
- môi giới bất động sảnreal estate broker
- Bong bóng bất động sảnReal estate bubble
- nhân viên bất động sảnrealtor
- Bất động sản nghỉ dưỡngVacation property
- kinh doanh bất động sảnreal estate business
Câu hỏi thường gặp về "động sản"
Động sản tiếng Anh là gì?
Động sản tiếng Anh là "Movable property" (danh từ), nghĩa là: Tài sản có thể di chuyển được, không cố định tại chỗ.
"Movable property" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Movable property" nghĩa tiếng Việt là "động sản". Động sản là tài sản có thể di chuyển, như xe cộ, đồ dùng.
Phát âm "Movable property" như thế nào?
"Movable property" có phiên âm IPA /ˈmuːvəbl ˈprɒpəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Movable property"?
Công ty sở hữu nhiều động sản như xe cộ và thiết bị. — The company owns several movable properties like vehicles and equipment.