Tiếng Việt
Bất động sản nghỉ dưỡng tiếng Anh là gì?
Bất động sản nghỉ dưỡng tiếng Anh là Vacation property /vəˈkeɪʃən ˈprɒpəti/. Bất động sản dùng để nghỉ dưỡng, như căn hộ hoặc biệt thự tại các khu du lịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vacation property
Ví dụ câu với Bất động sản nghỉ dưỡng / Vacation property
- 1
Chúng tôi mua một căn hộ nghỉ dưỡng ở Đà Nẵng để nghỉ cuối tuần.
We bought a vacation property in Da Nang for weekend getaways.
- 2
Bất động sản nghỉ dưỡng thường có giá trị cao và phù hợp để đầu tư.
Vacation properties often have high value and are suitable for investment.
Ghi chú dùng từ Bất động sản nghỉ dưỡng
Bất động sản nghỉ dưỡng là loại hình bất động sản dành cho mục đích du lịch và nghỉ dưỡng, liên quan đến các thuật ngữ như 'resort', 'second home', 'holiday villa'.
Video minh hoạ Bất động sản nghỉ dưỡng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bất động sản nghỉ dưỡng
Câu hỏi thường gặp về "Bất động sản nghỉ dưỡng"
Bất động sản nghỉ dưỡng tiếng Anh là gì?
Bất động sản nghỉ dưỡng tiếng Anh là "Vacation property" (danh từ), nghĩa là: Bất động sản dùng để nghỉ dưỡng, như căn hộ hoặc biệt thự tại các khu du lịch.
"Vacation property" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vacation property" nghĩa tiếng Việt là "Bất động sản nghỉ dưỡng". Bất động sản nghỉ dưỡng là loại hình bất động sản dành cho mục đích du lịch và nghỉ dưỡng, liên quan đến các thuật ngữ như 'resort', 'second home', 'holiday villa'.
Phát âm "Vacation property" như thế nào?
"Vacation property" có phiên âm IPA /vəˈkeɪʃən ˈprɒpəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vacation property"?
We bought a vacation property in Da Nang for weekend getaways. — Chúng tôi mua một căn hộ nghỉ dưỡng ở Đà Nẵng để nghỉ cuối tuần.