Tiếng Việt
Đống tạp nham tiếng Anh là gì?
đống tạp nham tiếng Anh là Clutter /ˈklʌtər/. Sự bừa bộn, lộn xộn của nhiều vật dụng không có trật tự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Clutter
Ví dụ câu với đống tạp nham / Clutter
- 1
Phòng của tôi luôn đầy đống tạp nham.
My room is always full of clutter.
- 2
Anh ấy cần dọn dẹp đống tạp nham trong văn phòng.
He needs to tidy up the clutter in the office.
Ghi chú dùng từ đống tạp nham
Đống tạp nham đề cập đến sự lộn xộn, bừa bộn của các vật dụng. Các từ liên quan: mess (mớ lộn xộn), disorder (mất trật tự), chaos (hỗn loạn).
Video minh hoạ đống tạp nham
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đống tạp nham
Câu hỏi thường gặp về "đống tạp nham"
Đống tạp nham tiếng Anh là gì?
Đống tạp nham tiếng Anh là "Clutter" (danh từ), nghĩa là: Sự bừa bộn, lộn xộn của nhiều vật dụng không có trật tự.
"Clutter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Clutter" nghĩa tiếng Việt là "đống tạp nham". Đống tạp nham đề cập đến sự lộn xộn, bừa bộn của các vật dụng.
Phát âm "Clutter" như thế nào?
"Clutter" có phiên âm IPA /ˈklʌtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Clutter"?
My room is always full of clutter. — Phòng của tôi luôn đầy đống tạp nham.