The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đống tiếng Anh là gì?

đống tiếng Anh là pile /paɪl/. Chồng chất các vật thể thành một đống lớn.

Hình minh hoạ "đống" tiếng Anh là "pile"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pile

Danh từ
/paɪl/

Ví dụ câu với đống / pile

  1. 1

    Tôi đã xếp sách thành một đống trên bàn.

    I stacked the books into a pile on the table.

  2. 2

    Có một đống rác ngoài sân.

    There is a pile of trash outside.

Ghi chú dùng từ đống

Đống dùng để mô tả một tập hợp các vật chất xếp chồng lên nhau. Các từ liên quan: 'heap' (đống rác, đống cát), 'stack' (xếp chồng), 'accumulation' (sự tích tụ).

Video minh hoạ đống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đống

Câu hỏi thường gặp về "đống"

Đống tiếng Anh là gì?

Đống tiếng Anh là "pile" (danh từ), nghĩa là: Chồng chất các vật thể thành một đống lớn.

"pile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pile" nghĩa tiếng Việt là "đống". Đống dùng để mô tả một tập hợp các vật chất xếp chồng lên nhau.

Phát âm "pile" như thế nào?

"pile" có phiên âm IPA /paɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pile"?

I stacked the books into a pile on the table. — Tôi đã xếp sách thành một đống trên bàn.