The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồng ý kết bạn tiếng Anh là gì?

đồng ý kết bạn tiếng Anh là agree to be friends /əˈɡriː tu bi frɛndz/. Chấp nhận làm bạn với ai đó.

Hình minh hoạ "đồng ý kết bạn" tiếng Anh là "agree to be friends"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

agree to be friends

Động từ
/əˈɡriː tu bi frɛndz/

Ví dụ câu với đồng ý kết bạn / agree to be friends

  1. 1

    Tôi đồng ý kết bạn với cô ấy.

    I agree to be friends with her.

  2. 2

    Chúng tôi đã đồng ý kết bạn sau cuộc trò chuyện.

    We agreed to be friends after the conversation.

Ghi chú dùng từ đồng ý kết bạn

Đồng ý kết bạn là hành động chấp nhận mối quan hệ bạn bè. Các từ liên quan: friendship (tình bạn), relationship (mối quan hệ), social (xã hội).

Video minh hoạ đồng ý kết bạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đồng ý kết bạn

Câu hỏi thường gặp về "đồng ý kết bạn"

Đồng ý kết bạn tiếng Anh là gì?

Đồng ý kết bạn tiếng Anh là "agree to be friends" (động từ), nghĩa là: Chấp nhận làm bạn với ai đó.

"agree to be friends" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"agree to be friends" nghĩa tiếng Việt là "đồng ý kết bạn". Đồng ý kết bạn là hành động chấp nhận mối quan hệ bạn bè.

Phát âm "agree to be friends" như thế nào?

"agree to be friends" có phiên âm IPA /əˈɡriː tu bi frɛndz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "agree to be friends"?

I agree to be friends with her. — Tôi đồng ý kết bạn với cô ấy.