Tiếng Việt
Đôi bạn thân tiếng Anh là gì?
đôi bạn thân tiếng Anh là two close friends /tu kloʊs frɛndz/. Hai người bạn rất thân thiết, thường xuyên gắn bó và chia sẻ mọi điều.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
two close friends
Ví dụ câu với đôi bạn thân / two close friends
- 1
Họ là đôi bạn thân từ nhỏ và luôn bên nhau.
They have been two close friends since childhood and are always together.
- 2
Đôi bạn thân của tôi đã giúp tôi vượt qua thời gian khó khăn.
My two close friends helped me get through difficult times.
Ghi chú dùng từ đôi bạn thân
Đôi bạn thân là những người bạn rất gần gũi, tin cậy. Các từ liên quan: friendship (tình bạn), best friends (bạn thân nhất), companionship (bạn đồng hành).
Video minh hoạ đôi bạn thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đôi bạn thân
Câu hỏi thường gặp về "đôi bạn thân"
Đôi bạn thân tiếng Anh là gì?
Đôi bạn thân tiếng Anh là "two close friends" (danh từ), nghĩa là: Hai người bạn rất thân thiết, thường xuyên gắn bó và chia sẻ mọi điều.
"two close friends" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"two close friends" nghĩa tiếng Việt là "đôi bạn thân". Đôi bạn thân là những người bạn rất gần gũi, tin cậy.
Phát âm "two close friends" như thế nào?
"two close friends" có phiên âm IPA /tu kloʊs frɛndz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "two close friends"?
They have been two close friends since childhood and are always together. — Họ là đôi bạn thân từ nhỏ và luôn bên nhau.