Tiếng Việt
Đột biến gen tiếng Anh là gì?
đột biến gen tiếng Anh là genetic mutation /ʤəˈnɛtɪk mjuˈteɪʃən/. Sự thay đổi đột ngột trong cấu trúc hoặc trình tự của gen trong DNA.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
genetic mutation
Ví dụ câu với đột biến gen / genetic mutation
- 1
Các đột biến gen có thể dẫn đến các đặc điểm mới trong sinh vật.
Genetic mutations can lead to new traits in organisms.
- 2
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các đột biến gen liên quan đến bệnh di truyền.
Researchers are studying genetic mutations related to hereditary diseases.
Ghi chú dùng từ đột biến gen
Đột biến gen là sự thay đổi đột ngột trong gen, có thể gây ra biến đổi di truyền. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'DNA' (axit deoxyribonucleic - phân tử mang thông tin di truyền), 'mutation' (đột biến), và 'genotype' (kiểu gen).
Video minh hoạ đột biến gen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đột biến gen
Câu hỏi thường gặp về "đột biến gen"
Đột biến gen tiếng Anh là gì?
Đột biến gen tiếng Anh là "genetic mutation" (danh từ), nghĩa là: Sự thay đổi đột ngột trong cấu trúc hoặc trình tự của gen trong DNA.
"genetic mutation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"genetic mutation" nghĩa tiếng Việt là "đột biến gen". Đột biến gen là sự thay đổi đột ngột trong gen, có thể gây ra biến đổi di truyền.
Phát âm "genetic mutation" như thế nào?
"genetic mutation" có phiên âm IPA /ʤəˈnɛtɪk mjuˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "genetic mutation"?
Genetic mutations can lead to new traits in organisms. — Các đột biến gen có thể dẫn đến các đặc điểm mới trong sinh vật.