The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đột biến tiếng Anh là gì?

đột biến tiếng Anh là Mutation /mjuːˈteɪʃən/. Sự thay đổi đột ngột trong cấu trúc di truyền của sinh vật.

Hình minh hoạ "đột biến" tiếng Anh là "Mutation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mutation

Danh từ
/mjuːˈteɪʃən/

Ví dụ câu với đột biến / Mutation

  1. 1

    Đột biến gen có thể dẫn đến các đặc điểm mới trong sinh vật.

    A gene mutation can lead to new traits in an organism.

  2. 2

    Các đột biến trong DNA có thể gây ra các bệnh di truyền.

    Mutations in DNA can cause hereditary diseases.

Ghi chú dùng từ đột biến

Đột biến là sự thay đổi đột ngột trong gen hoặc nhiễm sắc thể. Các thuật ngữ liên quan gồm 'gen', 'di truyền', 'đột biến gen', 'bệnh di truyền'.

Video minh hoạ đột biến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đột biến

Câu hỏi thường gặp về "đột biến"

Đột biến tiếng Anh là gì?

Đột biến tiếng Anh là "Mutation" (danh từ), nghĩa là: Sự thay đổi đột ngột trong cấu trúc di truyền của sinh vật.

"Mutation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mutation" nghĩa tiếng Việt là "đột biến". Đột biến là sự thay đổi đột ngột trong gen hoặc nhiễm sắc thể.

Phát âm "Mutation" như thế nào?

"Mutation" có phiên âm IPA /mjuːˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mutation"?

A gene mutation can lead to new traits in an organism. — Đột biến gen có thể dẫn đến các đặc điểm mới trong sinh vật.