Tiếng Việt
Đốt lửa trại tiếng Anh là gì?
đốt lửa trại tiếng Anh là Light a campfire /laɪt ə ˈkæmpˌfaɪər/. Châm lửa để nhóm lửa trại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Light a campfire
Ví dụ câu với đốt lửa trại / Light a campfire
- 1
Chúng tôi đã đốt lửa trại để nướng thịt.
We lit a campfire to roast some meat.
- 2
Bạn có thể giúp tôi đốt lửa trại không?
Can you help me light a campfire?
Ghi chú dùng từ đốt lửa trại
Đốt lửa trại là hành động nhóm lửa để nấu ăn hoặc sưởi ấm khi đi cắm trại. Các từ liên quan: 'fire' (lửa), 'camping' (cắm trại), 'bonfire' (lửa trại lớn).
Video minh hoạ đốt lửa trại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đốt lửa trại
Câu hỏi thường gặp về "đốt lửa trại"
Đốt lửa trại tiếng Anh là gì?
Đốt lửa trại tiếng Anh là "Light a campfire" (động từ), nghĩa là: Châm lửa để nhóm lửa trại.
"Light a campfire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Light a campfire" nghĩa tiếng Việt là "đốt lửa trại". Đốt lửa trại là hành động nhóm lửa để nấu ăn hoặc sưởi ấm khi đi cắm trại.
Phát âm "Light a campfire" như thế nào?
"Light a campfire" có phiên âm IPA /laɪt ə ˈkæmpˌfaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Light a campfire"?
We lit a campfire to roast some meat. — Chúng tôi đã đốt lửa trại để nướng thịt.