Tiếng Việt
Lửa trại tiếng Anh là gì?
lửa trại tiếng Anh là campfire /ˈkæmpˌfaɪər/. Lửa dùng để nhóm lửa trong các hoạt động cắm trại hoặc dã ngoại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
campfire
Ví dụ câu với lửa trại / campfire
- 1
Chúng tôi ngồi quanh lửa trại và kể chuyện.
We sat around the campfire and told stories.
- 2
Đốt lửa trại giúp giữ ấm và thu hút mọi người.
Lighting a campfire helps keep warm and attracts everyone.
Ghi chú dùng từ lửa trại
Lửa trại là lửa dùng trong cắm trại, liên quan đến các hoạt động ngoài trời như dã ngoại, cắm trại, và lửa trại còn liên quan đến các thuật ngữ như 'firewood' (gỗ đốt), 'camping gear' (đồ dùng cắm trại), và 'outdoor activities' (hoạt động ngoài trời).
Video minh hoạ lửa trại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lửa trại
Câu hỏi thường gặp về "lửa trại"
Lửa trại tiếng Anh là gì?
Lửa trại tiếng Anh là "campfire" (danh từ), nghĩa là: Lửa dùng để nhóm lửa trong các hoạt động cắm trại hoặc dã ngoại.
"campfire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"campfire" nghĩa tiếng Việt là "lửa trại". Lửa trại là lửa dùng trong cắm trại, liên quan đến các hoạt động ngoài trời như dã ngoại, cắm trại, và lửa trại còn liên quan đến các thuật ngữ như 'firewood' (gỗ đốt), 'camping gear' (đồ dùng cắm trại), và 'outdoor activities' (hoạt động ngoài trời).
Phát âm "campfire" như thế nào?
"campfire" có phiên âm IPA /ˈkæmpˌfaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "campfire"?
We sat around the campfire and told stories. — Chúng tôi ngồi quanh lửa trại và kể chuyện.