The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dụ dỗ tiếng Anh là gì?

dụ dỗ tiếng Anh là entice /ɪnˈtaɪs/. Dụ dỗ là hành động thuyết phục hoặc lôi kéo ai đó làm điều gì đó, thường là bằng cách sử dụng lời nói hoặc mời gọi hấp dẫn.

Hình minh hoạ "dụ dỗ" tiếng Anh là "entice"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

entice

Danh từ
/ɪnˈtaɪs/

Ví dụ câu với dụ dỗ / entice

  1. 1

    Cô ấy cố gắng dụ dỗ anh ấy tham gia cuộc chơi.

    She tried to entice him to join the game.

  2. 2

    Quảng cáo hấp dẫn để dụ dỗ khách hàng mua hàng.

    Attractive advertising to entice customers to buy.

Ghi chú dùng từ dụ dỗ

Dụ dỗ thường liên quan đến việc thuyết phục hoặc lôi kéo ai đó làm điều gì đó. Các từ liên quan gồm 'persuade' (thuyết phục), 'tempt' (dụ dỗ, cám dỗ), 'lure' (mồi nhử).

Video minh hoạ dụ dỗ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với dụ dỗ

Câu hỏi thường gặp về "dụ dỗ"

Dụ dỗ tiếng Anh là gì?

Dụ dỗ tiếng Anh là "entice" (danh từ), nghĩa là: Dụ dỗ là hành động thuyết phục hoặc lôi kéo ai đó làm điều gì đó, thường là bằng cách sử dụng lời nói hoặc mời gọi hấp dẫn.

"entice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"entice" nghĩa tiếng Việt là "dụ dỗ". Dụ dỗ thường liên quan đến việc thuyết phục hoặc lôi kéo ai đó làm điều gì đó.

Phát âm "entice" như thế nào?

"entice" có phiên âm IPA /ɪnˈtaɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "entice"?

She tried to entice him to join the game. — Cô ấy cố gắng dụ dỗ anh ấy tham gia cuộc chơi.