Tiếng Việt
Dỗ tiếng Anh là gì?
dỗ tiếng Anh là comfort /ˈkʌmfət/. An ủi, làm dịu đi nỗi buồn hoặc lo lắng của ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
comfort
Ví dụ câu với dỗ / comfort
- 1
Cô ấy cố gắng dỗ đứa trẻ đang khóc.
She tried to comfort the crying child.
- 2
Anh ấy dỗ dành bạn gái sau cuộc tranh cãi.
He comforted his girlfriend after the argument.
Ghi chú dùng từ dỗ
Dỗ là hành động an ủi hoặc làm dịu cảm xúc của người khác. Các từ liên quan: an ủi (console), làm dịu (soothe), xoa dịu (calm).
Video minh hoạ dỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dỗ
Câu hỏi thường gặp về "dỗ"
Dỗ tiếng Anh là gì?
Dỗ tiếng Anh là "comfort" (động từ), nghĩa là: An ủi, làm dịu đi nỗi buồn hoặc lo lắng của ai đó.
"comfort" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"comfort" nghĩa tiếng Việt là "dỗ". Dỗ là hành động an ủi hoặc làm dịu cảm xúc của người khác.
Phát âm "comfort" như thế nào?
"comfort" có phiên âm IPA /ˈkʌmfət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "comfort"?
She tried to comfort the crying child. — Cô ấy cố gắng dỗ đứa trẻ đang khóc.