Tiếng Việt
Đú đởn tiếng Anh là gì?
đú đởn tiếng Anh là Flirt /flɜrt/. Tán tỉnh, ve vãn người khác một cách nhẹ nhàng, thường mang tính chơi đùa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Flirt
Ví dụ câu với đú đởn / Flirt
- 1
Anh ấy thường đú đởn với các cô gái trong quán bar.
He often flirts with girls at the bar.
- 2
Cô ấy không thích đú đởn quá mức trong buổi hẹn hò.
She doesn't like to flirt too much on dates.
Ghi chú dùng từ đú đởn
Đú đởn là hành động tán tỉnh nhẹ nhàng, vui vẻ. Các từ liên quan: 'tán tỉnh' (flirt), 've vãn' (court), 'quyến rũ' (seduce).
Video minh hoạ đú đởn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đú đởn
Câu hỏi thường gặp về "đú đởn"
Đú đởn tiếng Anh là gì?
Đú đởn tiếng Anh là "Flirt" (động từ), nghĩa là: Tán tỉnh, ve vãn người khác một cách nhẹ nhàng, thường mang tính chơi đùa.
"Flirt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Flirt" nghĩa tiếng Việt là "đú đởn". Đú đởn là hành động tán tỉnh nhẹ nhàng, vui vẻ.
Phát âm "Flirt" như thế nào?
"Flirt" có phiên âm IPA /flɜrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Flirt"?
He often flirts with girls at the bar. — Anh ấy thường đú đởn với các cô gái trong quán bar.