Tiếng Việt
Câu thả thính tiếng Anh là gì?
câu thả thính tiếng Anh là flirt /flɜːrt/. Lời nói hoặc hành động nhằm thu hút sự chú ý hoặc gây ấn tượng với người khác một cách lãng mạn hoặc quyến rũ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flirt
Ví dụ câu với câu thả thính / flirt
- 1
Anh ấy thường dùng câu thả thính để gây ấn tượng với cô ấy.
He often uses flirtatious comments to impress her.
- 2
Cô ấy rất giỏi trong việc thả thính qua mạng xã hội.
She is very good at flirting on social media.
Ghi chú dùng từ câu thả thính
Câu thả thính là hành động hoặc lời nói mang tính quyến rũ, nhằm thu hút sự chú ý của người khác trong mối quan hệ lãng mạn. Các từ liên quan: 'charm' (duyên dáng), 'seduce' (dụ dỗ), 'romance' (lãng mạn).
Video minh hoạ câu thả thính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với câu thả thính
Câu hỏi thường gặp về "câu thả thính"
Câu thả thính tiếng Anh là gì?
Câu thả thính tiếng Anh là "flirt" (động từ), nghĩa là: Lời nói hoặc hành động nhằm thu hút sự chú ý hoặc gây ấn tượng với người khác một cách lãng mạn hoặc quyến rũ.
"flirt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flirt" nghĩa tiếng Việt là "câu thả thính". Câu thả thính là hành động hoặc lời nói mang tính quyến rũ, nhằm thu hút sự chú ý của người khác trong mối quan hệ lãng mạn.
Phát âm "flirt" như thế nào?
"flirt" có phiên âm IPA /flɜːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flirt"?
He often uses flirtatious comments to impress her. — Anh ấy thường dùng câu thả thính để gây ấn tượng với cô ấy.