Tiếng Việt
Đứ đừ tiếng Anh là gì?
đứ đừ tiếng Anh là Motionless /ˈmoʊʃənləs/. Không chuyển động, đứng yên, không có sự vận động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Motionless
Ví dụ câu với đứ đừ / Motionless
- 1
Cây cối đứng đứ đừ trong gió.
The trees were motionless in the wind.
- 2
Anh ấy đứng đứ đừ nhìn ra xa.
He stood motionless, gazing into the distance.
Ghi chú dùng từ đứ đừ
Từ 'đứ đừ' mô tả trạng thái không chuyển động, tương đương với 'motionless' trong tiếng Anh. Các từ liên quan gồm 'still' (đứng yên), 'stationary' (đứng yên, không di chuyển), và 'immobile' (bất động).
Video minh hoạ đứ đừ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đứ đừ
Câu hỏi thường gặp về "đứ đừ"
Đứ đừ tiếng Anh là gì?
Đứ đừ tiếng Anh là "Motionless" (tính từ), nghĩa là: Không chuyển động, đứng yên, không có sự vận động.
"Motionless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Motionless" nghĩa tiếng Việt là "đứ đừ". Từ 'đứ đừ' mô tả trạng thái không chuyển động, tương đương với 'motionless' trong tiếng Anh.
Phát âm "Motionless" như thế nào?
"Motionless" có phiên âm IPA /ˈmoʊʃənləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Motionless"?
The trees were motionless in the wind. — Cây cối đứng đứ đừ trong gió.