Tiếng Việt
Ngây ra như tượng tiếng Anh là gì?
ngây ra như tượng tiếng Anh là motionless /ˈmoʊʃən.ləs/. Đứng yên, không cử động, như tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
motionless
Ví dụ câu với ngây ra như tượng / motionless
- 1
Cô ấy đứng ngây ra như tượng khi thấy tin xấu.
She stood motionless like a statue when she heard the bad news.
- 2
Anh ta ngây ra như tượng trước cảnh tượng đó.
He was motionless like a statue in front of that scene.
Ghi chú dùng từ ngây ra như tượng
Từ này mô tả trạng thái không cử động, giống như tượng. Các từ liên quan gồm 'still' (bất động), 'immobile' (bứng động), và 'stagnant' (đọng lại, trì trệ).
Video minh hoạ ngây ra như tượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngây ra như tượng
Câu hỏi thường gặp về "ngây ra như tượng"
Ngây ra như tượng tiếng Anh là gì?
Ngây ra như tượng tiếng Anh là "motionless" (tính từ), nghĩa là: Đứng yên, không cử động, như tượng.
"motionless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"motionless" nghĩa tiếng Việt là "ngây ra như tượng". Từ này mô tả trạng thái không cử động, giống như tượng.
Phát âm "motionless" như thế nào?
"motionless" có phiên âm IPA /ˈmoʊʃən.ləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "motionless"?
She stood motionless like a statue when she heard the bad news. — Cô ấy đứng ngây ra như tượng khi thấy tin xấu.