The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Du lịch mạo hiểm tiếng Anh là gì?

du lịch mạo hiểm tiếng Anh là adventure tourism /ædˈvɛnʧər ˈtʊrɪzəm/. Hoạt động du lịch khám phá những nơi mới, thường có tính mạo hiểm cao.

Hình minh hoạ "du lịch mạo hiểm" tiếng Anh là "adventure tourism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

adventure tourism

Danh từ
/ædˈvɛnʧər ˈtʊrɪzəm/

Ví dụ câu với du lịch mạo hiểm / adventure tourism

  1. 1

    Du lịch mạo hiểm thường bao gồm leo núi, lặn biển và đi bộ xuyên rừng.

    Adventure tourism often includes mountain climbing, scuba diving, and jungle trekking.

  2. 2

    Nhiều người thích thử thách trong du lịch mạo hiểm để trải nghiệm cảm giác mạnh.

    Many people enjoy challenging themselves through adventure tourism to experience adrenaline rush.

Ghi chú dùng từ du lịch mạo hiểm

Du lịch mạo hiểm là loại hình du lịch khám phá các hoạt động mạo hiểm. Các thuật ngữ liên quan: 'extreme sports' (thể thao mạo hiểm), 'outdoor activities' (hoạt động ngoài trời), 'risk' (rủi ro).

Video minh hoạ du lịch mạo hiểm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với du lịch mạo hiểm

Câu hỏi thường gặp về "du lịch mạo hiểm"

Du lịch mạo hiểm tiếng Anh là gì?

Du lịch mạo hiểm tiếng Anh là "adventure tourism" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động du lịch khám phá những nơi mới, thường có tính mạo hiểm cao.

"adventure tourism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"adventure tourism" nghĩa tiếng Việt là "du lịch mạo hiểm". Du lịch mạo hiểm là loại hình du lịch khám phá các hoạt động mạo hiểm.

Phát âm "adventure tourism" như thế nào?

"adventure tourism" có phiên âm IPA /ædˈvɛnʧər ˈtʊrɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "adventure tourism"?

Adventure tourism often includes mountain climbing, scuba diving, and jungle trekking. — Du lịch mạo hiểm thường bao gồm leo núi, lặn biển và đi bộ xuyên rừng.