The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mạo hiểm tiếng Anh là gì?

mạo hiểm tiếng Anh là venture /ˈvɛnʧər/. Dám làm điều gì đó mạo hiểm hoặc rủi ro để đạt được mục tiêu.

Hình minh hoạ "mạo hiểm" tiếng Anh là "venture"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

venture

Động từ
/ˈvɛnʧər/

Ví dụ câu với mạo hiểm / venture

  1. 1

    Anh ấy quyết định mạo hiểm đầu tư vào dự án mới.

    He decided to venture into a new business project.

  2. 2

    Chúng tôi đã mạo hiểm vượt qua rừng rậm để tìm kiếm kho báu.

    We ventured through the jungle in search of treasure.

Ghi chú dùng từ mạo hiểm

Mạo hiểm là hành động chấp nhận rủi ro để đạt mục tiêu. Các từ liên quan: risk (rủi ro), gamble (đánh bạc), explore (khám phá).

Video minh hoạ mạo hiểm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mạo hiểm

Câu hỏi thường gặp về "mạo hiểm"

Mạo hiểm tiếng Anh là gì?

Mạo hiểm tiếng Anh là "venture" (động từ), nghĩa là: Dám làm điều gì đó mạo hiểm hoặc rủi ro để đạt được mục tiêu.

"venture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"venture" nghĩa tiếng Việt là "mạo hiểm". Mạo hiểm là hành động chấp nhận rủi ro để đạt mục tiêu.

Phát âm "venture" như thế nào?

"venture" có phiên âm IPA /ˈvɛnʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "venture"?

He decided to venture into a new business project. — Anh ấy quyết định mạo hiểm đầu tư vào dự án mới.