The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Du lịch tâm linh tiếng Anh là gì?

du lịch tâm linh tiếng Anh là spiritual tourism /ˈspɪrɪtʃuəl ˈtʊrɪzəm/. Hoạt động du lịch nhằm tìm hiểu, trải nghiệm các giá trị tâm linh, tôn giáo hoặc thiền định.

Hình minh hoạ "du lịch tâm linh" tiếng Anh là "spiritual tourism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

spiritual tourism

Danh từ
/ˈspɪrɪtʃuəl ˈtʊrɪzəm/

Ví dụ câu với du lịch tâm linh / spiritual tourism

  1. 1

    Many people go on spiritual tourism to visit temples and monasteries.

    Nhiều người đi du lịch tâm linh để thăm các đền chùa và tu viện.

  2. 2

    Spiritual tourism often involves meditation retreats and pilgrimage sites.

    Du lịch tâm linh thường liên quan đến các kỳ nghỉ thiền và các địa điểm hành hương.

Ghi chú dùng từ du lịch tâm linh

Du lịch tâm linh liên quan đến việc khám phá các giá trị tôn giáo và tâm linh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'pilgrimage' (đi hành hương), 'meditation' (thiền định), 'temple' (đền, chùa).

Video minh hoạ du lịch tâm linh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với du lịch tâm linh

Câu hỏi thường gặp về "du lịch tâm linh"

Du lịch tâm linh tiếng Anh là gì?

Du lịch tâm linh tiếng Anh là "spiritual tourism" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động du lịch nhằm tìm hiểu, trải nghiệm các giá trị tâm linh, tôn giáo hoặc thiền định.

"spiritual tourism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"spiritual tourism" nghĩa tiếng Việt là "du lịch tâm linh". Du lịch tâm linh liên quan đến việc khám phá các giá trị tôn giáo và tâm linh.

Phát âm "spiritual tourism" như thế nào?

"spiritual tourism" có phiên âm IPA /ˈspɪrɪtʃuəl ˈtʊrɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "spiritual tourism"?

Nhiều người đi du lịch tâm linh để thăm các đền chùa và tu viện. — Many people go on spiritual tourism to visit temples and monasteries.