Tiếng Việt
Dưa kim cô nương tiếng Anh là gì?
Dưa kim cô nương tiếng Anh là Japanese melon /ˌdʒæp.əˈniːz ˈmɛl.ən/. Dưa kim cô nương là loại dưa có hình dáng dài, vỏ mỏng, thịt ngọt, thường dùng để ăn sống hoặc làm món tráng miệng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Japanese melon
Ví dụ câu với Dưa kim cô nương / Japanese melon
- 1
Tôi thích ăn dưa kim cô nương vào mùa hè để giải nhiệt.
I enjoy eating Japanese melon in summer to cool down.
- 2
Dưa kim cô nương rất ngon khi được ướp lạnh.
Japanese melon tastes great when served chilled.
Ghi chú dùng từ Dưa kim cô nương
Dưa kim cô nương là loại dưa ngọt, thường được gọi là Japanese melon trong tiếng Anh. Các từ liên quan gồm 'melon' (dưa), 'fruit' (trái cây), 'vegetable' (rau củ).
Video minh hoạ Dưa kim cô nương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Dưa kim cô nương
Câu hỏi thường gặp về "Dưa kim cô nương"
Dưa kim cô nương tiếng Anh là gì?
Dưa kim cô nương tiếng Anh là "Japanese melon" (danh từ), nghĩa là: Dưa kim cô nương là loại dưa có hình dáng dài, vỏ mỏng, thịt ngọt, thường dùng để ăn sống hoặc làm món tráng miệng.
"Japanese melon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Japanese melon" nghĩa tiếng Việt là "Dưa kim cô nương". Dưa kim cô nương là loại dưa ngọt, thường được gọi là Japanese melon trong tiếng Anh.
Phát âm "Japanese melon" như thế nào?
"Japanese melon" có phiên âm IPA /ˌdʒæp.əˈniːz ˈmɛl.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Japanese melon"?
I enjoy eating Japanese melon in summer to cool down. — Tôi thích ăn dưa kim cô nương vào mùa hè để giải nhiệt.