The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quả dưa tiếng Anh là gì?

Quả dưa tiếng Anh là Melon /ˈmɛlən/. Quả dưa là loại trái cây tròn hoặc dài, vỏ mỏng, thịt ngọt, thường được ăn sống hoặc làm mứt.

Hình minh hoạ "Quả dưa" tiếng Anh là "Melon"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Melon

Danh từ
/ˈmɛlən/

Ví dụ câu với Quả dưa / Melon

  1. 1

    Tôi thích ăn quả dưa trong mùa hè để giải nhiệt.

    I like eating melon in summer to cool down.

  2. 2

    Quả dưa có thể dùng để làm sinh tố hoặc tráng miệng.

    Melon can be used to make smoothies or desserts.

Ghi chú dùng từ Quả dưa

Quả dưa là loại trái cây phổ biến, thường dùng để giải khát. Các từ liên quan: 'fruit' (trái cây), 'watermelon' (dưa hấu), 'cantaloupe' (dưa lưới).

Video minh hoạ Quả dưa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Quả dưa

Câu hỏi thường gặp về "Quả dưa"

Quả dưa tiếng Anh là gì?

Quả dưa tiếng Anh là "Melon" (danh từ), nghĩa là: Quả dưa là loại trái cây tròn hoặc dài, vỏ mỏng, thịt ngọt, thường được ăn sống hoặc làm mứt.

"Melon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Melon" nghĩa tiếng Việt là "Quả dưa". Quả dưa là loại trái cây phổ biến, thường dùng để giải khát.

Phát âm "Melon" như thế nào?

"Melon" có phiên âm IPA /ˈmɛlən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Melon"?

I like eating melon in summer to cool down. — Tôi thích ăn quả dưa trong mùa hè để giải nhiệt.