Tiếng Việt
Đục tạo nhám tiếng Anh là gì?
đục tạo nhám tiếng Anh là roughen /ˈrʌfən/. Làm cho bề mặt trở nên nhám hoặc thô ráp hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
roughen
Ví dụ câu với đục tạo nhám / roughen
- 1
Chúng tôi đã đục tạo nhám bề mặt gỗ để sơn dễ bám hơn.
We roughened the wooden surface to make the paint adhere better.
- 2
Việc đục tạo nhám giúp tăng độ bám dính của lớp sơn.
Roughening the surface helps the paint stick better.
Ghi chú dùng từ đục tạo nhám
Đục tạo nhám là quá trình làm cho bề mặt trở nên thô ráp hơn để tăng khả năng bám dính. Các từ liên quan: 'abrasion' (mài mòn), 'texturize' (tạo kết cấu), 'rough' (thô ráp).
Video minh hoạ đục tạo nhám
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đục tạo nhám
Câu hỏi thường gặp về "đục tạo nhám"
Đục tạo nhám tiếng Anh là gì?
Đục tạo nhám tiếng Anh là "roughen" (động từ), nghĩa là: Làm cho bề mặt trở nên nhám hoặc thô ráp hơn.
"roughen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"roughen" nghĩa tiếng Việt là "đục tạo nhám". Đục tạo nhám là quá trình làm cho bề mặt trở nên thô ráp hơn để tăng khả năng bám dính.
Phát âm "roughen" như thế nào?
"roughen" có phiên âm IPA /ˈrʌfən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "roughen"?
We roughened the wooden surface to make the paint adhere better. — Chúng tôi đã đục tạo nhám bề mặt gỗ để sơn dễ bám hơn.